Bảng giá diệt mối và kiểm soát côn trùng

Mỗi công trình có tình trạng khác nhau nên rất khó dùng một mức giá cho tất cả. AN HÙNG VỆ công khai bảng giá tham khảo dưới đây để bạn dễ dự trù chi phí trước khi quyết định.

Bảng thông tin nhanh

Dịch vụ Mức giá tham khảo Cách tính Phù hợp với
Diệt mối đang hoạt động Từ 1.500.000 đồng Theo phạm vi và độ nghiêm trọng Nhà ở, căn hộ, văn phòng, cửa hàng…
Phòng chống mối công trình Từ 15.000 đồng/m² Theo m² hoặc hạng mục Nhà xây mới, cải tạo, kho xưởng, villa…
Kiểm soát côn trùng Từ 500.000 đồng/lần Tùy côn trùng và hiện trạng Nhà ở, nhà hàng, văn phòng, nhà xưởng, quán ăn…
Khảo sát hiện trạng Miễn phí Khảo sát trực tiếp hoặc qua hình ảnh Công trình cần xác định chính xác 

Chi phí diệt mối là bao nhiêu

Chi phí diệt mối nhà ở thường bắt đầu từ 1.500.000 đồng. Trường hợp có nhiều điểm mối, nhiều tầng, nhiều đồ gỗ hoặc vị trí khó tiếp cận thì ngân sách có thể từ 3–5 triệu đồng trở lên.

Điều quan trọng là xác định đúng phạm vi công việc. Một đường mối xuất hiện trong tủ bếp chưa chắc chỉ nằm ở chiếc tủ đó. Mối có thể đi trong tường, dưới nền hoặc lan sang những khu vực chưa nhìn thấy. Vì vậy, AN HÙNG VỆ cần kiểm tra trước khi chốt phương án.

Khung dự toán diệt mối

Phạm vi

Tình trạng thường gặp

Giá dự kiến

Xử lý cục bộ

Một khu vực nhỏ, ít điểm mối, dễ tiếp cận

Từ 1.500.000 đồng

Xử lý tiêu chuẩn

Nhiều điểm trong một tầng hoặc căn hộ, nhà nhỏ

Khoảng 1.500.000–3.000.000 đồng

Xử lý mở rộng

Nhiều phòng, nhiều vật liệu gỗ hoặc cần theo dõi nhiều lần

Khoảng 3.000.000–5.000.000 đồng

Công trình phức tạp

Nhà nhiều tầng, ổ mối khó tiếp cận, biệt thự, kho xưởng

Khảo sát và báo giá riêng

Các mức trên được chia theo phạm vi thực tế, không phải những “gói” cố định. Nếu hiện trạng đơn giản hơn dự kiến, khách hàng không cần trả tiền cho những hạng mục không cần thiết.

Ví dụ dự toán cho căn hộ 50 m²

Với căn hộ khoảng 50 m², chi phí xử lý thường có thể nằm trong khoảng 1,5–4 triệu đồng. Mức thấp phù hợp khi mối chỉ hoạt động tại một khu vực dễ tiếp cận, mức cao hơn thường gặp khi mối đã lan sang nhiều tủ, sàn, khung cửa hoặc cần xử lý nhiều lần.

  • Căn hộ 50 m², mối xuất hiện tại một tủ bếp: dự toán từ 1,5 triệu đồng.
  • Căn hộ 50 m², mối xuất hiện ở tủ bếp và hai khung cửa: thường cần khảo sát để xác định số điểm xử lý.
  • Căn hộ 50 m² có lót sàn, tủ gỗ, bếp đều bị mối ăn: chi phí thường cao hơn vì phải kiểm tra kỹ và theo dõi nhiều vị trí.

Giá diệt mối theo phương pháp xử lý

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi ngôi nhà. Kỹ thuật viên sẽ dựa vào loại mối, đường đi, vật liệu bị ăn và cách sử dụng công trình để lựa chọn phương pháp.

Phương pháp

Khi thường sử dụng

Cách báo giá

Đặt hộp nhử và xử lý lây nhiễm

Mối đất đang hoạt động, có đường đi và điểm tập trung

Theo số điểm, số hộp và số lần theo dõi

Đặt bả hoặc trạm kiểm soát

Cần kiểm soát đàn mối và theo dõi trong thời gian dài

Theo số trạm và chương trình theo dõi

Khoan tạo hàng rào hóa chất

Cần ngăn mối xâm nhập qua nền hoặc chân tường

Theo mét dài, diện tích và hiện trạng nền

Phun hoặc quét bảo vệ gỗ

Xử lý cấu kiện, bề mặt hoặc đồ gỗ

Theo diện tích và loại vật liệu

Giải pháp kết hợp

Công trình ẩm ướt diện rộng, có nhiều đường xâm nhập.

Báo giá sau khảo sát

 

Những yếu tố làm thay đổi giá diệt mối

Loài mối và đặc điểm đàn mối

Mỗi loài có tập tính và đường hoạt động khác nhau. Việc xác định đúng giúp tránh xử lý phần nhìn thấy nhưng bỏ sót phần đang nằm trong tường hoặc dưới nền.

Mức độ và phạm vi xâm nhập

Một điểm mối trong tủ bếp khác với nhiều điểm phân bố trên nhiều tầng. Số vị trí cần xử lý và số lần quay lại đều ảnh hưởng đến chi phí.

Phương pháp xử lý

Đặt hộp nhử, đặt bả, xử lý hóa chất nền, khoan tạo hàng rào hoặc kết hợp nhiều phương pháp sẽ có khối lượng vật tư và thời gian khác nhau.

Kích thước và cấu trúc công trình

Nhà lớn thường cần nhiều điểm kiểm tra và nhân công hơn. Tuy vậy, diện tích không phải yếu tố duy nhất; một căn nhà nhỏ nhưng nhiều gỗ vẫn có thể khó xử lý.

Khả năng tiếp cận

Trần kín, sàn gỗ cố định, khu vực nhiều đồ đạc hoặc vị trí trên cao làm thời gian thi công lâu hơn. AN HÙNG VỆ luôn cố gắng hạn chế khoan đục, phá dỡ và di chuyển đồ.

Khu vực phục vụ và điều kiện di chuyển

Giá không thay đổi tùy tiện theo từng quận. Chi phí chỉ có thể thay đổi khi địa điểm ở xa, đường vào khó, bị giới hạn giờ thi công.

Bảng giá phòng chống mối công trình

Phòng chống mối phù hợp với công trình đang xây mới, cải tạo hoặc chưa có dấu hiệu mối nhưng cần bảo vệ từ đầu. Dịch vụ này khác với diệt mối:

Phòng chống mối: là tạo lớp bảo vệ trước khi mối gây hại.

Diệt mối: là xử lý đàn mối đang hoạt động.

Hạng mục phòng chống

Đơn vị báo giá

Thông tin cần xác định

Xử lý đất nền trước khi đổ bê tông

m²

Diện tích nền và định mức hóa chất

Tạo hàng rào chống mối quanh công trình

Mét dài hoặc m²

Chu vi và cấu trúc móng

Xử lý đường ống, khe kỹ thuật

Vị trí hoặc hạng mục

Số điểm xuyên sàn và cách tiếp cận

Bảo vệ cấu kiện gỗ

m² hoặc khối lượng

Loại gỗ và bề mặt cần xử lý

Lắp hệ thống trạm phòng mối

Số trạm

Chu vi, khoảng cách trạm và lịch kiểm tra

Đơn giá tham khảo có thể bắt đầu từ 15.000 đồng/m² đối với một số hạng mục xử lý nền quy mô lớn.

Nhà ở diện tích nhỏ thường có thể áp mức tối thiểu theo công trình vì vẫn cần đủ nhân công, thiết bị và lượng vật tư để thi công đúng quy trình.

Bảng giá kiểm soát côn trùng

Giá kiểm soát côn trùng được tính theo loại côn trùng, diện tích và số lần thực hiện. Nhà ở thường dùng dịch vụ theo lần; nhà hàng, văn phòng, kho và xưởng nên có lịch kiểm tra định kỳ để duy trì hiệu quả.

Đối tượng

Cách tính

Mức tham khảo

Muỗi, kiến, gián thông thường

Theo lần và diện tích

Từ 500.000 đồng/lần

Ruồi

Theo khu vực sinh sản và giải pháp kiểm soát

Khảo sát và báo giá

Rệp giường, bọ chét

Theo phòng hoặc khu vực

Khảo sát và báo giá

Chuột

Theo điểm đặt bẫy, bả và lịch kiểm tra

Từ 500.000 đồng/lần

Hợp đồng định kỳ

Theo tháng hoặc quý

Lập chương trình riêng

Báo giá của AN HÙNG VỆ bao gồm những gì

Trước khi thi công, khách hàng sẽ được thông báo rõ công việc nào đã nằm trong báo giá. Với một phương án thông thường, chi phí có thể bao gồm:

  • Khảo sát và xác định phạm vi mối hoặc côn trùng hoạt động.
  • Tư vấn phương pháp, số lần thực hiện và những việc khách hàng cần phối hợp.
  • Nhân công, thuốc, bả, hộp nhử hoặc vật tư đã ghi trong báo giá.
  • Che chắn và vệ sinh cơ bản sau khi thực hiện.
  • Kiểm tra lại theo lịch đã thống nhất.
  • Nghiệm thu và bảo hành theo phương án được chọn.

Một số hạng mục KHÔNG nằm trong giá dịch vụ diệt mối, trừ khi đã thống nhất phương án:

  • Tháo lắp hoặc sửa chữa đồ nội thất, sàn và phần gỗ đã hư hỏng.
  • Khoan cắt, trám vá hoặc hoàn thiện xây dựng ngoài phạm vi xử lý.
  • Giàn giáo, xe nâng hoặc thiết bị tiếp cận đặc biệt.
  • Chi phí di chuyển đến khu vực xa phạm vi phục vụ thông thường.
  • Thuế giá trị gia tăng nếu báo giá ghi chưa bao gồm thuế.

Cách AN HÙNG VỆ xác định giá chính thức

  1. Bạn gửi địa chỉ, loại công trình, diện tích, số tầng và hình ảnh hoặc video khu vực đang có vấn đề về Zalo An Hùng Vệ
  2. Kỹ thuật viên đánh giá sơ bộ. Nếu chưa đủ thông tin, AN HÙNG VỆ hẹn khảo sát thực tế.
  3. Hai bên thống nhất phương pháp, phạm vi, số lần xử lý và thời gian bảo hành.
  4. AN HÙNG VỆ gửi báo giá rõ ràng. Chỉ khi khách hàng đồng ý, công việc mới được triển khai.

Để nhận dự toán nhanh, bạn chỉ cần gửi 3–5 hình ảnh hoặc một video ngắn qua Zalo An Hùng Vệ. Hình ảnh nên cho thấy đường mối, vị trí đồ gỗ bị hại và toàn cảnh khu vực xung quanh.

Câu hỏi thường gặp về giá

Báo giá qua hình ảnh có chính xác không

Hình ảnh giúp đưa ra khoảng giá ban đầu. Nếu tình trạng đơn giản và nhìn rõ phạm vi, kỹ thuật viên có thể tư vấn khá sát. Với nhà nhiều tầng, nhiều đồ gỗ hoặc nghi ngờ mối đi âm bên trong, cần khảo sát trực tiếp trước khi chốt giá.

Khảo sát có mất phí không

AN HÙNG VỆ không thu phí khảo sát ban đầu trong khu vực phục vụ thông thường. Với địa điểm xa hoặc cần thiết bị đặc biệt, chúng tôi sẽ thông báo trước nếu có chi phí di chuyển.

Giá có bao gồm thuốc và nhân công chưa

Có, nếu báo giá không ghi chú khác. Báo giá chính thức sẽ nêu rõ vật tư, nhân công, số lần thực hiện và những hạng mục không bao gồm.

Có phát sinh chi phí sau khi thi công không

Không tự ý phát sinh. Nếu trong quá trình làm việc phát hiện thêm khu vực cần xử lý ngoài phạm vi ban đầu, kỹ thuật viên sẽ giải thích và chỉ thực hiện sau khi khách hàng đồng ý.

Vì sao nhà nhỏ nhưng chi phí vẫn có thể cao

Diện tích chỉ là một phần. Vị trí ổ mối, số điểm xâm nhập, lượng đồ gỗ, số tầng và khả năng tiếp cận mới quyết định phần lớn khối lượng công việc.

Bảo hành 12–60 tháng áp dụng như thế nào

Thời gian bảo hành phụ thuộc dịch vụ, phương pháp, hiện trạng và phạm vi đã xử lý. Con số cụ thể sẽ được ghi trong báo giá hoặc phiếu bảo hành, không mặc định mọi công trình đều được bảo hành 60 tháng.

Nhận dự toán chi phí trước khi khảo sát

Nếu bạn chưa biết tình trạng của mình thuộc mức nào, hãy gửi cho AN HÙNG VỆ địa chỉ, diện tích, số tầng và một vài hình ảnh. Chúng tôi sẽ giúp bạn xác định dịch vụ phù hợp, ước tính khoảng chi phí và nói rõ trường hợp nào cần khảo sát trực tiếp.

Khảo sát kỹ, tư vấn đúng và báo giá rõ trước khi làm là cách AN HÙNG VỆ giúp khách hàng tránh chi phí không cần thiết.